Tỷ giá Rúp Belarus sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Rupee Nepal cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = NPR

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Rupee Nepal 51.36601148 NPR
-0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨51.36601148 Hiện tại ₨51.36601148 Cao nhất ₨51.54529293
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
51.36601148 NPR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.180428 NPR
-0.35%
7 ngày qua
-0.380227 NPR
-0.73%
30 ngày qua
+0.005956 NPR
+0.01%
1 năm qua
+9.727338 NPR
+23.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
41.46217299
Hôm nay
51.36601148
Cao nhất
56.63419608
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.68%
Tháng 12
+5.23%
Tháng 1
-2.57%
Tháng 2
+1.80%
Tháng 3
+7.71%
Tháng 4
+3.09%
Tháng 5
-6.13%
Tháng 6
+1.01%
Tháng 7
-5.37%
Tháng 8
+3.56%
Tháng 9
+1.16%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 51.2227476 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 44.87521244 NPR
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
36.1423481 – 52.53283678 NPR
Năm biến động +12.50%
2023
Tỷ giá trung bình 49.37169306 NPR
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
40.30937582 – 52.85409681 NPR
Năm biến động -22.98%
2024
Tỷ giá trung bình 40.90115518 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
40.12666595 – 41.90729067 NPR
BYN tăng giá +3.83%
2025
Tỷ giá trung bình 42.59036529 NPR
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
41.19409936 – 50.03703867 NPR
Năm biến động +17.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 51.2227476 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
48.20540953 – 56.63419608 NPR
Năm biến động +4.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.