Tỷ giá Rupee Nepal sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Rúp Belarus cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = BYN

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Rúp Belarus 0.01946813 BYN
+0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br0.01940041 Hiện tại Br0.01946813 Cao nhất Br0.01946813
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01946813 BYN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000068 BYN
+0.35%
7 ngày qua
+0.000143 BYN
+0.74%
30 ngày qua
-0.000002 BYN
-0.01%
1 năm qua
-0.004548 BYN
-18.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01765718
Hôm nay
0.01946813
Cao nhất
0.02411837
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.68%
Tháng 12
-4.97%
Tháng 1
+2.63%
Tháng 2
-1.77%
Tháng 3
-7.16%
Tháng 4
-3.00%
Tháng 5
+6.53%
Tháng 6
-1.00%
Tháng 7
+5.67%
Tháng 8
-3.43%
Tháng 9
-1.15%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.02445049 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02278236 BYN
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.01903571 – 0.02766837 BYN
Năm biến động -11.11%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02049887 BYN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.01892001 – 0.02480812 BYN
Năm biến động +29.84%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02445049 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0238622 – 0.02492108 BYN
NPR giảm giá -3.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02353187 BYN
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.0199852 – 0.02427532 BYN
Năm biến động -14.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01953147 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01765718 – 0.02074456 BYN
Năm biến động -4.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.