Tỷ giá Rúp Belarus sang Balboa Panama hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Balboa Panama cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = PAB

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Balboa Panama 0.33860794 PAB
-0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất B/.0.33850329 Hiện tại B/.0.33860794 Cao nhất B/.0.33989813
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Balboa Panama

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/PAB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang PAB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33860794 PAB
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00129 PAB
-0.38%
7 ngày qua
-0.001332 PAB
-0.39%
30 ngày qua
+0.006548 PAB
+1.97%
1 năm qua
+0.045227 PAB
+15.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.29261789
Hôm nay
0.33860794
Cao nhất
0.36678875
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.12%
Tháng 12
+2.42%
Tháng 1
-0.72%
Tháng 2
-2.77%
Tháng 3
+5.34%
Tháng 4
+3.00%
Tháng 5
-5.60%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
-5.41%
Tháng 8
+2.60%
Tháng 9
+2.34%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/PAB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang PAB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.37400469 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.35627258 PAB
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.29413573 – 0.40090862 PAB
Năm biến động +1.32%
2023
Tỷ giá trung bình 0.37400469 PAB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.30134287 – 0.40179264 PAB
Năm biến động -23.69%
2024
Tỷ giá trung bình 0.30558955 PAB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30203715 – 0.31512241 PAB
Năm ổn định +1.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.30560204 PAB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2925542 – 0.3478855 PAB
Năm biến động +11.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.3365456 PAB
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.32325406 – 0.36678875 PAB
Năm biến động -0.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.