Tỷ giá Rúp Belarus sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = PLN
Cập nhật
1
BYN
=
1.33764663
PLN
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = zł1.33764663 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = Br0.74758159 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
zł1.33229988
Hiện tại
zł1.33764663
Cao nhất
zł1.33764663
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.33764663 PLN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.003464 PLN
+0.26%
7 ngày qua
-0.001007 PLN
-0.08%
30 ngày qua
+0.044031 PLN
+3.40%
1 năm qua
+0.254213 PLN
+23.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
1.06616807 Hôm nay
1.33764663 Cao nhất
1.34591534
1.06616807 Hôm nay
1.33764663 Cao nhất
1.34591534
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.39%
Tháng 12
+1.51%
Tháng 1
-0.20%
Tháng 2
+0.44%
Tháng 3
+3.38%
Tháng 4
+3.27%
Tháng 5
-2.41%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
-5.62%
Tháng 8
+5.70%
Tháng 9
+4.88%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.59096812 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.59096812 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.26066166
–
1.97817038
PLN
Năm biến động
+10.02%
2023
Tỷ giá trung bình
1.57245515 PLN
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
1.17837721
–
1.78206935
PLN
Năm biến động
-31.51%
2024
Tỷ giá trung bình
1.21674757 PLN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
1.16161836
–
1.39159086
PLN
Năm biến động
-9.24%
2025
Tỷ giá trung bình
1.14813103 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.05770459
–
1.27228302
PLN
Năm biến động
-3.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.29604185 PLN
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
1.19178922
–
1.34591534
PLN
Năm biến động
+9.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.