Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rúp Belarus cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = BYN

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Rúp Belarus 0.74758159 BYN
-0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Br0.74758159 Hiện tại Br0.74758159 Cao nhất Br0.75058177
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.74758159 BYN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001941 BYN
-0.26%
7 ngày qua
+0.000562 BYN
+0.08%
30 ngày qua
-0.025445 BYN
-3.29%
1 năm qua
-0.17541 BYN
-19.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.74298878
Hôm nay
0.74758159
Cao nhất
0.93793842
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.45%
Tháng 12
-1.48%
Tháng 1
+0.20%
Tháng 2
-0.44%
Tháng 3
-3.27%
Tháng 4
-3.17%
Tháng 5
+2.46%
Tháng 6
+0.49%
Tháng 7
+5.96%
Tháng 8
-5.39%
Tháng 9
-4.65%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.87365999 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.64383466 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.50551763 – 0.79323424 BYN
Năm biến động -9.10%
2023
Tỷ giá trung bình 0.64730391 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.56114539 – 0.84862469 BYN
Năm biến động +46.00%
2024
Tỷ giá trung bình 0.82219429 BYN
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.71860202 – 0.86086793 BYN
Năm biến động +10.18%
2025
Tỷ giá trung bình 0.87365999 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.78598864 – 0.94544357 BYN
Năm biến động +3.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.77205479 BYN
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.74298878 – 0.83907455 BYN
Năm biến động -8.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.