Tỷ giá Rúp Belarus sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Leu Romania cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = RON
Cập nhật
1
BYN
=
1.62546082
RON
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BYN = lei1.62546082 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = Br0.61521015 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
lei1.62546082
Hiện tại
lei1.62546082
Cao nhất
lei1.62546082
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.62546082 RON
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 RON
0.00%
7 ngày qua
-0.00355 RON
-0.22%
30 ngày qua
+0.057279 RON
+3.65%
1 năm qua
+0.326718 RON
+25.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
1.28145948 Hôm nay
1.62546082 Cao nhất
1.6545438
1.28145948 Hôm nay
1.62546082 Cao nhất
1.6545438
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.10%
Tháng 12
+1.51%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
+6.21%
Tháng 4
+4.42%
Tháng 5
-3.94%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
-5.85%
Tháng 8
+5.35%
Tháng 9
+5.09%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.70996492 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.6725175 RON
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
1.35403785
–
2.04316764
RON
Năm biến động
+7.56%
2023
Tỷ giá trung bình
1.70996492 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.35387327
–
1.87536244
RON
Năm biến động
-25.84%
2024
Tỷ giá trung bình
1.40534586 RON
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
1.35832398
–
1.46864225
RON
BYN tăng giá
+8.02%
2025
Tỷ giá trung bình
1.36499617 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.26007287
–
1.52106673
RON
Năm biến động
+0.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.57458582 RON
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
1.42202692
–
1.6545438
RON
Năm biến động
+10.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.