Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = SBD

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Đô la quần đảo Solomon 2.72857391 SBD
-0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $2.72773063 Hiện tại $2.72857391 Cao nhất $2.73897048
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang SBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.72857391 SBD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.010395 SBD
-0.38%
7 ngày qua
-0.027365 SBD
-0.99%
30 ngày qua
+0.050562 SBD
+1.89%
1 năm qua
+0.313877 SBD
+13.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.40879983
Hôm nay
2.72857391
Cao nhất
2.94614184
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.17%
Tháng 12
+1.35%
Tháng 1
-0.80%
Tháng 2
-2.80%
Tháng 3
+5.43%
Tháng 4
+2.88%
Tháng 5
-5.22%
Tháng 6
+0.88%
Tháng 7
-6.36%
Tháng 8
+2.81%
Tháng 9
+2.67%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang SBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 3.11923894 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.90132706 SBD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
2.37748854 – 3.29725919 SBD
Năm biến động +3.63%
2023
Tỷ giá trung bình 3.11923894 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.53956918 – 3.36403741 SBD
Năm biến động -22.33%
2024
Tỷ giá trung bình 2.5741377 SBD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
2.51935396 – 2.6739198 SBD
Năm ổn định +0.65%
2025
Tỷ giá trung bình 2.53925558 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.40879983 – 2.86330361 SBD
Năm biến động +8.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.7131222 SBD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
2.59026335 – 2.94614184 SBD
Năm biến động -1.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.