Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rúp Belarus cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = BYN
Cập nhật
1
SBD
=
0.36649181
BYN
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SBD = Br0.36649181 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = $2.72857391 SBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br0.36510069
Hiện tại
Br0.36649181
Cao nhất
Br0.36660511
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.36649181 BYN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.001391 BYN
+0.38%
7 ngày qua
+0.003639 BYN
+1.00%
30 ngày qua
-0.00692 BYN
-1.85%
1 năm qua
-0.047639 BYN
-11.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
0.33942697 Hôm nay
0.36649181 Cao nhất
0.4151445
0.33942697 Hôm nay
0.36649181 Cao nhất
0.4151445
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.21%
Tháng 12
-1.33%
Tháng 1
+0.81%
Tháng 2
+2.88%
Tháng 3
-5.15%
Tháng 4
-2.80%
Tháng 5
+5.50%
Tháng 6
-0.87%
Tháng 7
+6.79%
Tháng 8
-2.73%
Tháng 9
-2.60%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.39444599 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.35119352 BYN
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.30328219
–
0.42061191
BYN
Năm biến động
-3.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.3243253 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29726185
–
0.39376758
BYN
Năm biến động
+28.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.38850769 BYN
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.3739828
–
0.39692716
BYN
Năm ổn định
-0.65%
2025
Tỷ giá trung bình
0.39444599 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.34924693
–
0.4151445
BYN
Năm biến động
-7.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.36880517 BYN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.33942697
–
0.38606113
BYN
Năm biến động
+1.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.