Tỷ giá Rúp Belarus sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = SCR

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Rupee Seychelles 4.62532356 SCR
-1.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₨4.59334382 Hiện tại ₨4.62532356 Cao nhất ₨4.67662078
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang SCR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.62532356 SCR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.049558 SCR
-1.06%
7 ngày qua
-0.102808 SCR
-2.17%
30 ngày qua
+0.066232 SCR
+1.45%
1 năm qua
+0.206023 SCR
+4.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.91609242
Hôm nay
4.62532356
Cao nhất
5.29864861
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.26%
Tháng 12
+8.40%
Tháng 1
-5.11%
Tháng 2
-0.44%
Tháng 3
+3.08%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
-6.26%
Tháng 6
+2.21%
Tháng 7
-2.52%
Tháng 8
+2.94%
Tháng 9
+1.52%
Tháng 10
-1.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang SCR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 5.03584244 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.83149686 SCR
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
3.77908181 – 5.79749288 SCR
Năm biến động -1.73%
2023
Tỷ giá trung bình 5.03584244 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.89843071 – 5.65964535 SCR
Năm biến động -23.33%
2024
Tỷ giá trung bình 4.18131139 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.93235359 – 4.6317397 SCR
Năm biến động +7.05%
2025
Tỷ giá trung bình 4.37341589 SCR
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
3.91609242 – 5.2182201 SCR
Năm biến động +6.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.68490846 SCR
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
4.47090105 – 5.29864861 SCR
Năm biến động -0.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.