Tỷ giá Rúp Belarus sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Bảng Sudan cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = SDG

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Bảng Sudan 203.67267718 SDG
-0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ج.س.203.60973143 Hiện tại ج.س.203.67267718 Cao nhất ج.س.203.67267718
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang SDG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
203.67267718 SDG
2026-11-03
24 giờ qua
-0.776045 SDG
-0.38%
7 ngày qua
-0.801344 SDG
-0.39%
30 ngày qua
+3.93879 SDG
+1.97%
1 năm qua
+27.497541 SDG
+15.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
176.00966341
Hôm nay
203.67267718
Cao nhất
220.25664209
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.12%
Tháng 12
+2.42%
Tháng 1
-0.72%
Tháng 2
-2.85%
Tháng 3
+5.25%
Tháng 4
+3.00%
Tháng 5
-5.60%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
-5.25%
Tháng 8
+2.60%
Tháng 9
+2.34%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang SDG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 222.9518676 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 179.69282917 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
132.41807538 – 231.92563626 SDG
Năm biến động +32.47%
2023
Tỷ giá trung bình 222.9518676 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
165.80685991 – 240.675771 SDG
Năm biến động -19.75%
2024
Tỷ giá trung bình 182.76703654 SDG
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
174.28111712 – 189.38856799 SDG
Năm ổn định +1.24%
2025
Tỷ giá trung bình 183.63313084 SDG
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
175.97135309 – 209.2531281 SDG
Năm biến động +11.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 202.39404988 SDG
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
194.27568787 – 220.25664209 SDG
Năm biến động -0.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.