Tỷ giá Bảng Sudan sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Rúp Belarus cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = BYN

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Rúp Belarus 0.00490984 BYN
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Br0.00490984 Hiện tại Br0.00490984 Cao nhất Br0.00491136
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00490984 BYN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000002 BYN
-0.03%
7 ngày qua
+0.000019 BYN
+0.39%
30 ngày qua
-0.000097 BYN
-1.93%
1 năm qua
-0.000766 BYN
-13.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00454016
Hôm nay
0.00490984
Cao nhất
0.00568151
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.13%
Tháng 12
-2.36%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
+2.93%
Tháng 3
-4.99%
Tháng 4
-2.91%
Tháng 5
+5.93%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
+5.54%
Tháng 8
-2.53%
Tháng 9
-2.29%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00586468 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00586468 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00431173 – 0.00755184 BYN
Năm biến động -24.51%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00454126 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00415497 – 0.00603111 BYN
Năm biến động +24.61%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00547211 BYN
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.00528015 – 0.00573786 BYN
Năm ổn định -1.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00545431 BYN
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.0047789 – 0.00568274 BYN
Năm biến động -10.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00494351 BYN
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.00454016 – 0.00514732 BYN
Năm biến động +0.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.