Tỷ giá Rúp Belarus sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = SEK

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Krona Thụy Điển 3.29934931 SEK
-0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr3.27888862 Hiện tại kr3.29934931 Cao nhất kr3.31753027
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.29934931 SEK
2026-11-04
24 giờ qua
-0.012473 SEK
-0.38%
7 ngày qua
-0.083009 SEK
-2.45%
30 ngày qua
-0.045539 SEK
-1.36%
1 năm qua
+0.488382 SEK
+17.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.7591099
Hôm nay
3.29934931
Cao nhất
3.46290437
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.49%
Tháng 12
-0.75%
Tháng 1
+0.65%
Tháng 2
+1.55%
Tháng 3
+3.31%
Tháng 4
+3.56%
Tháng 5
-1.62%
Tháng 6
-1.62%
Tháng 7
-4.81%
Tháng 8
+6.77%
Tháng 9
+0.47%
Tháng 10
-1.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 3.9689863 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.61566548 SEK
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
2.82584383 – 4.50660351 SEK
Năm biến động +16.74%
2023
Tỷ giá trung bình 3.9689863 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.01210796 – 4.4347195 SEK
Năm biến động -26.18%
2024
Tỷ giá trung bình 3.23151525 SEK
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
3.04402101 – 3.41962962 SEK
Năm biến động +11.12%
2025
Tỷ giá trung bình 2.99798875 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.72646286 – 3.43007685 SEK
Năm biến động -7.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.30183395 SEK
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
3.00588452 – 3.46290437 SEK
Năm biến động +5.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.