Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rúp Belarus cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = BYN

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Rúp Belarus 0.30300931 BYN
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Br0.30142905 Hiện tại Br0.30300931 Cao nhất Br0.30498139
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30300931 BYN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.001245 BYN
+0.41%
7 ngày qua
+0.007631 BYN
+2.58%
30 ngày qua
+0.003448 BYN
+1.15%
1 năm qua
-0.05274 BYN
-14.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.28877494
Hôm nay
0.30300931
Cao nhất
0.36243573
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.61%
Tháng 12
+0.75%
Tháng 1
-0.65%
Tháng 2
-1.53%
Tháng 3
-3.20%
Tháng 4
-3.44%
Tháng 5
+1.65%
Tháng 6
+1.64%
Tháng 7
+5.05%
Tháng 8
-6.34%
Tháng 9
-0.47%
Tháng 10
+1.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.33499069 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.28399448 BYN
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.2218966 – 0.3538766 BYN
Năm biến động -14.34%
2023
Tỷ giá trung bình 0.25540101 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22549341 – 0.33199341 BYN
Năm biến động +35.46%
2024
Tỷ giá trung bình 0.30964253 BYN
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.29242933 – 0.32851284 BYN
Năm biến động -10.01%
2025
Tỷ giá trung bình 0.33499069 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.29153866 – 0.36677558 BYN
Năm biến động +7.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.3030005 BYN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.28877494 – 0.33268078 BYN
Năm biến động -5.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.