Tỷ giá Rúp Belarus sang Bảng St. Helena hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Bảng St. Helena cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Bảng St. Helena. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = SHP
Cập nhật
1
BYN
=
0.24886076
SHP
-0.66% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = £0.24886076 SHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SHP = Br4.01831126 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.24838002
Hiện tại
£0.24886076
Cao nhất
£0.25137739
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Bảng St. Helena
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang SHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/SHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang SHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24886076 SHP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001645 SHP
-0.66%
7 ngày qua
-0.006384 SHP
-2.50%
30 ngày qua
-0.002452 SHP
-0.98%
1 năm qua
+0.02398 SHP
+10.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
0.22100363 Hôm nay
0.24886076 Cao nhất
0.27376672
0.22100363 Hôm nay
0.24886076 Cao nhất
0.27376672
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.85%
Tháng 12
+0.77%
Tháng 1
+0.77%
Tháng 2
-1.41%
Tháng 3
+3.04%
Tháng 4
+3.99%
Tháng 5
-4.18%
Tháng 6
-1.02%
Tháng 7
-5.85%
Tháng 8
+4.55%
Tháng 9
+1.33%
Tháng 10
-1.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/SHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang SHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.30079784 SHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.28983484 SHP
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.22897925
–
0.37049658
SHP
Năm biến động
+13.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.30079784 SHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23661081
–
0.33490914
SHP
Năm biến động
-27.49%
2024
Tỷ giá trung bình
0.2391629 SHP
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.22758857
–
0.2479402
SHP
BYN tăng giá
+2.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.23193359 SHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21635233
–
0.2609677
SHP
Năm biến động
+3.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.2523313 SHP
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.23950565
–
0.27376672
SHP
Năm biến động
-1.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.