Tỷ giá Bảng St. Helena sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Bảng St. Helena sang Rúp Belarus cho thấy 1 Bảng St. Helena đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SHP = BYN
Cập nhật
1
SHP
=
4.02008755
BYN
+0.83% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SHP = Br4.02008755 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = £0.2487508 SHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br3.97808251
Hiện tại
Br4.02008755
Cao nhất
Br4.02608868
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng St. Helena sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SHP sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SHP/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SHP sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.02008755 BYN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.032969 BYN
+0.83%
7 ngày qua
+0.101849 BYN
+2.60%
30 ngày qua
+0.042077 BYN
+1.06%
1 năm qua
-0.426715 BYN
-9.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
3.65274495 Hôm nay
4.02008755 Cao nhất
4.52481249
3.65274495 Hôm nay
4.02008755 Cao nhất
4.52481249
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.94%
Tháng 12
-0.77%
Tháng 1
-0.76%
Tháng 2
+1.43%
Tháng 3
-2.95%
Tháng 4
-3.84%
Tháng 5
+4.36%
Tháng 6
+1.03%
Tháng 7
+6.22%
Tháng 8
-4.35%
Tháng 9
-1.31%
Tháng 10
+1.99%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SHP/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SHP sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 4.32212182 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.53997108 BYN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
2.69908025
–
4.36720795
BYN
Năm biến động
-11.76%
2023
Tỷ giá trung bình
3.36939201 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.98588445
–
4.22634961
BYN
Năm biến động
+37.91%
2024
Tỷ giá trung bình
4.18250337 BYN
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
4.03323055
–
4.39389384
BYN
SHP giảm giá
-2.80%
2025
Tỷ giá trung bình
4.32212182 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.83189185
–
4.62209027
BYN
Năm biến động
-3.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.96468516 BYN
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
3.65274495
–
4.17526686
BYN
Năm biến động
+1.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.