Tỷ giá Rúp Belarus sang Shilling Somali hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Shilling Somali cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = SOS

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Shilling Somali 192.31349249 SOS
-0.87% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất S192.31349249 Hiện tại S192.31349249 Cao nhất S193.4402831
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Shilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang SOS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
192.31349249 SOS
2026-11-04
24 giờ qua
-1.684327 SOS
-0.87%
7 ngày qua
-1.954535 SOS
-1.01%
30 ngày qua
+2.567637 SOS
+1.35%
1 năm qua
+24.629285 SOS
+14.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
166.48696635
Hôm nay
192.31349249
Cao nhất
209.66397163
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.17%
Tháng 12
+3.32%
Tháng 1
-1.68%
Tháng 2
-2.52%
Tháng 3
+5.36%
Tháng 4
+3.10%
Tháng 5
-5.81%
Tháng 6
+0.16%
Tháng 7
-5.14%
Tháng 8
+2.63%
Tháng 9
+2.18%
Tháng 10
-0.87%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang SOS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 212.89954008 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 205.7041725 SOS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
169.95729688 – 492.17412147 SOS
Năm biến động -1.20%
2023
Tỷ giá trung bình 212.89954008 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
172.0667812 – 227.79415335 SOS
Năm biến động -23.28%
2024
Tỷ giá trung bình 174.58588454 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
172.37933315 – 179.97198782 SOS
Năm ổn định +0.90%
2025
Tỷ giá trung bình 174.61787831 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
166.48696635 – 198.42912337 SOS
Năm biến động +11.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 192.32067427 SOS
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
184.6338414 – 209.66397163 SOS
Năm biến động -0.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.