Tỷ giá Shilling Somali sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Shilling Somali sang Rúp Belarus cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = BYN
Cập nhật
1
SOS
=
0.00519984
BYN
+0.88% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SOS = Br0.00519984 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = S192.31349249 SOS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br0.00516955
Hiện tại
Br0.00519984
Cao nhất
Br0.00519984
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SOS/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00519984 BYN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000045 BYN
+0.88%
7 ngày qua
+0.000052 BYN
+1.02%
30 ngày qua
-0.00007 BYN
-1.34%
1 năm qua
-0.000764 BYN
-12.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
0.00476954 Hôm nay
0.00519984 Cao nhất
0.00600648
0.00476954 Hôm nay
0.00519984 Cao nhất
0.00600648
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.19%
Tháng 12
-3.21%
Tháng 1
+1.71%
Tháng 2
+2.59%
Tháng 3
-5.09%
Tháng 4
-3.00%
Tháng 5
+6.17%
Tháng 6
-0.16%
Tháng 7
+5.42%
Tháng 8
-2.57%
Tháng 9
-2.13%
Tháng 10
+0.88%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SOS/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00573567 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00494848 BYN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.0020318
–
0.00588383
BYN
Năm biến động
+1.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00475664 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00438993
–
0.0058117
BYN
Năm biến động
+30.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00572787 BYN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.00555642
–
0.00580116
BYN
Năm ổn định
-0.89%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00573567 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00503958
–
0.00600648
BYN
Năm biến động
-10.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0052026 BYN
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.00476954
–
0.00541613
BYN
Năm biến động
+0.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.