Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Suriname cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = SRD

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Đô la Suriname 12.73432467 SRD
-0.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $12.73432467 Hiện tại $12.73432467 Cao nhất $12.78679754
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang SRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.73432467 SRD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.06097 SRD
-0.48%
7 ngày qua
-0.089736 SRD
-0.70%
30 ngày qua
+0.224807 SRD
+1.80%
1 năm qua
+1.351005 SRD
+11.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
11.24472044
Hôm nay
12.73432467
Cao nhất
13.65462805
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.17%
Tháng 12
+2.22%
Tháng 1
-1.38%
Tháng 2
-3.66%
Tháng 3
+5.61%
Tháng 4
+2.21%
Tháng 5
-5.04%
Tháng 6
+1.22%
Tháng 7
-5.40%
Tháng 8
+1.76%
Tháng 9
+2.41%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang SRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 13.6657861 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.75179047 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.14935942 – 12.6618281 SRD
Năm biến động +54.89%
2023
Tỷ giá trung bình 13.6657861 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.10855491 – 15.2917313 SRD
Năm biến động -11.85%
2024
Tỷ giá trung bình 10.1260188 SRD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
8.76247869 – 11.58689343 SRD
Năm biến động -2.89%
2025
Tỷ giá trung bình 11.386127 SRD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
10.55900023 – 13.43846897 SRD
Năm biến động +20.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.67791535 SRD
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
12.12267362 – 13.65462805 SRD
Năm biến động -1.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.