Tỷ giá Đô la Suriname sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Rúp Belarus cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = BYN

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Rúp Belarus 0.07850365 BYN
+0.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br0.07820566 Hiện tại Br0.07850365 Cao nhất Br0.07852792
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07850365 BYN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00035 BYN
+0.45%
7 ngày qua
+0.000655 BYN
+0.84%
30 ngày qua
-0.001435 BYN
-1.80%
1 năm qua
-0.009344 BYN
-10.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.07323524
Hôm nay
0.07850365
Cao nhất
0.08893062
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.21%
Tháng 12
-2.17%
Tháng 1
+1.40%
Tháng 2
+3.80%
Tháng 3
-5.31%
Tháng 4
-2.16%
Tháng 5
+5.31%
Tháng 6
-1.21%
Tháng 7
+5.71%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
-2.35%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.1222848 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.1222848 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07897754 – 0.16261856 BYN
Năm biến động -35.44%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07409238 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06539482 – 0.09002071 BYN
Năm biến động +13.44%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09942393 BYN
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.08630441 – 0.11412296 BYN
Năm biến động +2.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08806403 BYN
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.07441324 – 0.09470594 BYN
Năm biến động -16.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07891834 BYN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.07323524 – 0.08249005 BYN
Năm biến động +1.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.