Tỷ giá Rúp Belarus sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = SSP

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Bảng Nam Sudan 43.66872249 SSP
-0.99% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £43.66872249 Hiện tại £43.66872249 Cao nhất £44.06971988
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang SSP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
43.66872249 SSP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.438348 SSP
-0.99%
7 ngày qua
-0.525801 SSP
-1.19%
30 ngày qua
+0.390761 SSP
+0.90%
1 năm qua
+5.441485 SSP
+14.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
38.11640691
Hôm nay
43.66872249
Cao nhất
47.77790208
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.12%
Tháng 12
+2.42%
Tháng 1
-0.72%
Tháng 2
-2.77%
Tháng 3
+5.34%
Tháng 4
+3.00%
Tháng 5
-5.60%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
-5.41%
Tháng 8
+2.60%
Tháng 9
+2.34%
Tháng 10
-1.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang SSP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 48.71785061 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 46.40806588 SSP
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
38.3141199 – 52.22235675 SSP
Năm biến động +1.32%
2023
Tỷ giá trung bình 48.71785061 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
39.2529228 – 52.33750903 SSP
Năm biến động -23.69%
2024
Tỷ giá trung bình 39.80609536 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
39.34335915 – 41.04784504 SSP
Năm ổn định +1.16%
2025
Tỷ giá trung bình 39.8077216 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
38.10811048 – 45.3155652 SSP
Năm biến động +11.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 43.84250999 SSP
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
42.10707338 – 47.77790208 SSP
Năm biến động -1.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.