Tỷ giá Rúp Belarus sang Colón El Salvador hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Colón El Salvador cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = SVC

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Colón El Salvador 2.93240064 SVC
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $2.93240064 Hiện tại $2.93240064 Cao nhất $2.96102912
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Colón El Salvador

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/SVC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang SVC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.93240064 SVC
2026-11-05
24 giờ qua
-0.012193 SVC
-0.41%
7 ngày qua
-0.03629 SVC
-1.22%
30 ngày qua
+0.025652 SVC
+0.88%
1 năm qua
+0.365421 SVC
+14.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.55357321
Hôm nay
2.93240064
Cao nhất
3.20993044
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.00%
Tháng 12
+2.36%
Tháng 1
-1.66%
Tháng 2
-2.65%
Tháng 3
+5.39%
Tháng 4
+2.99%
Tháng 5
-5.77%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
-5.15%
Tháng 8
+2.65%
Tháng 9
+2.17%
Tháng 10
-1.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/SVC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang SVC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 3.27095875 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.1173885 SVC
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
2.57066014 – 3.46798006 SVC
Năm biến động +1.31%
2023
Tỷ giá trung bình 3.27095875 SVC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.64994164 – 3.5 SVC
Năm biến động -23.55%
2024
Tỷ giá trung bình 2.67343722 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.64946581 – 2.75587152 SVC
Năm ổn định +0.88%
2025
Tỷ giá trung bình 2.673481 SVC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.55357321 – 3.04363423 SVC
Năm biến động +11.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.94444354 SVC
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
2.82974241 – 3.20993044 SVC
Năm biến động -1.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.