Tỷ giá Colón El Salvador sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Rúp Belarus cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = BYN

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Rúp Belarus 0.34101752 BYN
+0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br0.33772042 Hiện tại Br0.34101752 Cao nhất Br0.34101752
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34101752 BYN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001412 BYN
+0.42%
7 ngày qua
+0.004169 BYN
+1.24%
30 ngày qua
-0.003009 BYN
-0.87%
1 năm qua
-0.048545 BYN
-12.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.31153323
Hôm nay
0.34101752
Cao nhất
0.39160812
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.01%
Tháng 12
-2.30%
Tháng 1
+1.69%
Tháng 2
+2.72%
Tháng 3
-5.12%
Tháng 4
-2.90%
Tháng 5
+6.12%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
+5.42%
Tháng 8
-2.59%
Tháng 9
-2.12%
Tháng 10
+1.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.37463634 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.32634645 BYN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.28835229 – 0.38900514 BYN
Năm biến động -1.29%
2023
Tỷ giá trung bình 0.3097145 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.28571429 – 0.3773668 BYN
Năm biến động +30.81%
2024
Tỷ giá trung bình 0.37405199 BYN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.36286162 – 0.37743457 BYN
Năm ổn định -0.88%
2025
Tỷ giá trung bình 0.37463634 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.32855459 – 0.39160812 BYN
Năm biến động -10.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.33980944 BYN
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.31153323 – 0.35338906 BYN
Năm biến động +1.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.