Tỷ giá Rúp Belarus sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = THB
Cập nhật
1
BYN
=
11.43870332
THB
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = ฿11.43870332 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = Br0.0874225 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
฿11.31886455
Hiện tại
฿11.43870332
Cao nhất
฿11.46302554
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.43870332 THB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.029928 THB
+0.26%
7 ngày qua
-0.011049 THB
-0.10%
30 ngày qua
+0.298102 THB
+2.68%
1 năm qua
+1.900283 THB
+19.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
9.35738253 Hôm nay
11.43870332 Cao nhất
11.9906909
9.35738253 Hôm nay
11.43870332 Cao nhất
11.9906909
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.78%
Tháng 12
+2.78%
Tháng 1
-2.76%
Tháng 2
+1.86%
Tháng 3
+4.96%
Tháng 4
+3.42%
Tháng 5
-3.80%
Tháng 6
+1.00%
Tháng 7
-6.45%
Tháng 8
+3.57%
Tháng 9
+2.21%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 12.98736322 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.50581566 THB
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
10.05358726
–
15.18365705
THB
Năm biến động
+5.42%
2023
Tỷ giá trung bình
12.98736322 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.33340877
–
14.62934983
THB
Năm biến động
-24.07%
2024
Tỷ giá trung bình
10.77501389 THB
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
9.88874996
–
11.36370578
THB
Năm biến động
+1.10%
2025
Tỷ giá trung bình
10.03819172 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.33060587
–
11.07000813
THB
Năm biến động
+2.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.21384982 THB
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
10.50252429
–
11.9906909
THB
Năm biến động
+6.94%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.