Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rúp Belarus cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = BYN

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Rúp Belarus 0.08723857 BYN
-0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Br0.087237 Hiện tại Br0.08723857 Cao nhất Br0.08834808
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang BYN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08723857 BYN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000413 BYN
-0.47%
7 ngày qua
+0.000005 BYN
+0.01%
30 ngày qua
-0.002438 BYN
-2.72%
1 năm qua
-0.017601 BYN
-16.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.08339803
Hôm nay
0.08723857
Cao nhất
0.10686749
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.86%
Tháng 12
-2.71%
Tháng 1
+2.84%
Tháng 2
-1.82%
Tháng 3
-4.73%
Tháng 4
-3.30%
Tháng 5
+3.95%
Tháng 6
-0.99%
Tháng 7
+6.89%
Tháng 8
-3.45%
Tháng 9
-2.16%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang BYN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.09979565 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.08184537 BYN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.06586029 – 0.09946698 BYN
Năm biến động -5.14%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07783789 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06835574 – 0.09677349 BYN
Năm biến động +31.70%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09293108 BYN
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.08799946 – 0.10112502 BYN
Năm biến động -1.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09979565 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09033417 – 0.10717418 BYN
Năm biến động -2.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08922699 BYN
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.08339803 – 0.0952152 BYN
Năm biến động -6.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.