Tỷ giá Rúp Belarus sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = TND

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Dinar Tunisia 1.00551229 TND
-0.95% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ت1.00551229 Hiện tại د.ت1.00551229 Cao nhất د.ت1.01159732
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang TND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.00551229 TND
2026-11-04
24 giờ qua
-0.009679 TND
-0.95%
7 ngày qua
-0.009997 TND
-0.98%
30 ngày qua
+0.016209 TND
+1.64%
1 năm qua
+0.14335 TND
+16.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.86055366
Hôm nay
1.00551229
Cao nhất
1.07377992
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.95%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
+0.26%
Tháng 2
-0.71%
Tháng 3
+5.53%
Tháng 4
+3.66%
Tháng 5
-4.40%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
-5.61%
Tháng 8
+4.35%
Tháng 9
+2.70%
Tháng 10
-0.95%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang TND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.16000855 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.10031977 TND
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.88798726 – 1.31515671 TND
Năm biến động +10.06%
2023
Tỷ giá trung bình 1.16000855 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.9233899 – 1.25831115 TND
Năm biến động -24.78%
2024
Tỷ giá trung bình 0.95083326 TND
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.92222139 – 0.98349704 TND
BYN tăng giá +5.07%
2025
Tỷ giá trung bình 0.91551766 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.84435808 – 1.02415369 TND
Năm biến động +2.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.99939466 TND
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.94310993 – 1.07377992 TND
Năm biến động +1.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.