Tỷ giá Dinar Tunisia sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Rúp Belarus cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = BYN
Cập nhật
1
TND
=
0.98503564
BYN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 TND = Br0.98503564 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = د.ت1.01519169 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br0.98503564
Hiện tại
Br0.98503564
Cao nhất
Br0.98503592
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.98503564 BYN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000000 BYN
-0.00%
7 ngày qua
+0.001727 BYN
+0.18%
30 ngày qua
-0.025764 BYN
-2.55%
1 năm qua
-0.170906 BYN
-14.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
0.93128953 Hôm nay
0.98503564 Cao nhất
1.17289231
0.93128953 Hôm nay
0.98503564 Cao nhất
1.17289231
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.99%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
-0.26%
Tháng 2
+0.71%
Tháng 3
-5.24%
Tháng 4
-3.53%
Tháng 5
+4.60%
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
+5.94%
Tháng 8
-4.17%
Tháng 9
-2.63%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.09538186 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.92979567 BYN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.76036566
–
1.12614228
BYN
Năm biến động
-9.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.87245567 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.79471599
–
1.08296614
BYN
Năm biến động
+32.94%
2024
Tỷ giá trung bình
1.05186491 BYN
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
1.01677988
–
1.08433832
BYN
TND giảm giá
-4.83%
2025
Tỷ giá trung bình
1.09538186 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.97641595
–
1.18433165
BYN
Năm biến động
-2.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.00145156 BYN
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.93128953
–
1.06032178
BYN
Năm biến động
-2.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.