Tỷ giá Rúp Belarus sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = TRY

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 16.91507832 TRY
-0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₺16.91423037 Hiện tại ₺16.91507832 Cao nhất ₺16.98565392
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.91507832 TRY
2026-11-02
24 giờ qua
-0.057327 TRY
-0.34%
7 ngày qua
-0.024554 TRY
-0.14%
30 ngày qua
+0.598635 TRY
+3.67%
1 năm qua
+4.540254 TRY
+36.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
12.34277491
Hôm nay
16.91507832
Cao nhất
16.98790563
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
+3.65%
Tháng 1
+0.26%
Tháng 2
-1.67%
Tháng 3
+6.88%
Tháng 4
+4.68%
Tháng 5
-4.09%
Tháng 6
+2.25%
Tháng 7
-3.88%
Tháng 8
+4.19%
Tháng 9
+4.20%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 16.32315427 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.9393566 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.37176316 – 7.45316065 TRY
Năm biến động +42.12%
2023
Tỷ giá trung bình 8.80147255 TRY
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
7.38973412 – 10.87819105 TRY
Năm biến động +20.35%
2024
Tỷ giá trung bình 10.05079395 TRY
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
8.92824232 – 10.80562903 TRY
Năm biến động +21.03%
2025
Tỷ giá trung bình 12.09773658 TRY
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
10.77013035 – 14.87551488 TRY
Năm biến động +35.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.32315427 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.32330545 – 16.98790563 TRY
Năm biến động +15.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.