Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rúp Belarus cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = BYN
Cập nhật
1
TRY
=
0.05911885
BYN
+0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TRY = Br0.05911885 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = ₺16.91507832 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br0.05887321
Hiện tại
Br0.05911885
Cao nhất
Br0.05912182
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05911885 BYN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.0002 BYN
+0.34%
7 ngày qua
+0.000086 BYN
+0.15%
30 ngày qua
-0.002169 BYN
-3.54%
1 năm qua
-0.02169 BYN
-26.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.05886541 Hôm nay
0.05911885 Cao nhất
0.08101906
0.05886541 Hôm nay
0.05911885 Cao nhất
0.08101906
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
-3.52%
Tháng 1
-0.26%
Tháng 2
+1.69%
Tháng 3
-6.44%
Tháng 4
-4.47%
Tháng 5
+4.26%
Tháng 6
-2.20%
Tháng 7
+4.04%
Tháng 8
-4.02%
Tháng 9
-4.03%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.17565449 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.17565449 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13417127
–
0.22874066
BYN
Năm biến động
-29.64%
2023
Tỷ giá trung bình
0.11583682 BYN
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.09192705
–
0.13532287
BYN
Năm biến động
-16.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09969267 BYN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.09254436
–
0.11200413
BYN
Năm biến động
-17.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08311651 BYN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.06722456
–
0.09284939
BYN
Năm biến động
-26.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06132792 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05886541
–
0.06981629
BYN
Năm biến động
-13.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.