Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = TWD

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Đô la Đài Loan mới 11.02809882 TWD
-0.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất NT$11.02234426 Hiện tại NT$11.02809882 Cao nhất NT$11.08795272
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.02809882 TWD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.059854 TWD
-0.54%
7 ngày qua
-0.088463 TWD
-0.80%
30 ngày qua
+0.461363 TWD
+4.37%
1 năm qua
+1.953802 TWD
+21.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
8.98951109
Hôm nay
11.02809882
Cao nhất
11.61216418
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.20%
Tháng 12
+3.30%
Tháng 1
-1.39%
Tháng 2
-0.91%
Tháng 3
+3.92%
Tháng 4
+2.33%
Tháng 5
-4.00%
Tháng 6
+1.74%
Tháng 7
-7.21%
Tháng 8
+3.35%
Tháng 9
+4.71%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 11.63549571 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.6316104 TWD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
8.56303403 – 12.82846672 TWD
Năm biến động +12.09%
2023
Tỷ giá trung bình 11.63549571 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.2551437 – 12.78434675 TWD
Năm biến động -23.57%
2024
Tỷ giá trung bình 9.81007869 TWD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
9.26758709 – 10.05487364 TWD
BYN tăng giá +7.99%
2025
Tỷ giá trung bình 9.52711626 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.8393825 – 10.8849894 TWD
Năm biến động +6.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.80673852 TWD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
10.23691015 – 11.61216418 TWD
Năm biến động +3.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.