Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rúp Belarus cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = BYN
Cập nhật
1
TWD
=
0.090626
BYN
+0.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TWD = Br0.090626 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = NT$11.03436113 TWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br0.09018797
Hiện tại
Br0.090626
Cao nhất
Br0.0907248
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.090626 BYN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000438 BYN
+0.49%
7 ngày qua
+0.000581 BYN
+0.65%
30 ngày qua
-0.004011 BYN
-4.24%
1 năm qua
-0.019759 BYN
-17.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
0.08611659 Hôm nay
0.090626 Cao nhất
0.11124075
0.08611659 Hôm nay
0.090626 Cao nhất
0.11124075
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.22%
Tháng 12
-3.19%
Tháng 1
+1.41%
Tháng 2
+0.92%
Tháng 3
-3.77%
Tháng 4
-2.28%
Tháng 5
+4.17%
Tháng 6
-1.71%
Tháng 7
+7.77%
Tháng 8
-3.24%
Tháng 9
-4.50%
Tháng 10
+0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.10536316 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09626798 BYN
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.07795164
–
0.11678104
BYN
Năm biến động
-10.78%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08688856 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07822066
–
0.10804803
BYN
Năm biến động
+30.84%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1019599 BYN
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.09945426
–
0.10790295
BYN
TWD giảm giá
-7.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10536316 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09186963
–
0.11313007
BYN
Năm biến động
-6.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09260468 BYN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.08611659
–
0.09768573
BYN
Năm biến động
-3.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.