Tỷ giá Rúp Belarus sang Peso Uruguay hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Peso Uruguay cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = UYU

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Peso Uruguay 13.43435189 UYU
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $U13.43435189 Hiện tại $U13.43435189 Cao nhất $U13.46754792
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Peso Uruguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/UYU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang UYU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.43435189 UYU
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000903 UYU
+0.01%
7 ngày qua
-0.22927 UYU
-1.68%
30 ngày qua
+0.333458 UYU
+2.55%
1 năm qua
+1.75437 UYU
+15.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
11.60210426
Hôm nay
13.43435189
Cao nhất
14.78621608
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.36%
Tháng 12
+1.42%
Tháng 1
-2.09%
Tháng 2
+3.06%
Tháng 3
+3.75%
Tháng 4
+3.62%
Tháng 5
-5.56%
Tháng 6
+0.73%
Tháng 7
-5.24%
Tháng 8
+2.60%
Tháng 9
+2.20%
Tháng 10
-1.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/UYU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang UYU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 14.67862347 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.67862347 UYU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.65645947 – 17.48111198 UYU
Năm biến động -9.41%
2023
Tỷ giá trung bình 14.5038645 UYU
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
11.8187279 – 15.83473191 UYU
Năm biến động -25.36%
2024
Tỷ giá trung bình 12.28092586 UYU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.47289578 – 13.6773307 UYU
Năm biến động +12.97%
2025
Tỷ giá trung bình 12.56536411 UYU
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
11.60210426 – 13.6399889 UYU
Năm biến động -0.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.49554258 UYU
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
13.02417467 – 14.78621608 UYU
Năm biến động +0.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.