Tỷ giá Peso Uruguay sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Peso Uruguay sang Rúp Belarus cho thấy 1 Peso Uruguay đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UYU = BYN
Cập nhật
1
UYU
=
0.07443604
BYN
+0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UYU = Br0.07443604 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = $U13.43435189 UYU
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br0.07425257
Hiện tại
Br0.07443604
Cao nhất
Br0.07443604
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Uruguay sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UYU sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UYU/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UYU sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07443604 BYN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000183 BYN
+0.25%
7 ngày qua
+0.001249 BYN
+1.71%
30 ngày qua
-0.001804 BYN
-2.37%
1 năm qua
-0.011181 BYN
-13.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
0.06763056 Hôm nay
0.07443604 Cao nhất
0.08619126
0.06763056 Hôm nay
0.07443604 Cao nhất
0.08619126
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.38%
Tháng 12
-1.40%
Tháng 1
+2.13%
Tháng 2
-2.97%
Tháng 3
-3.62%
Tháng 4
-3.49%
Tháng 5
+5.89%
Tháng 6
-0.72%
Tháng 7
+5.53%
Tháng 8
-2.53%
Tháng 9
-2.15%
Tháng 10
+1.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UYU/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UYU sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.08157215 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06944592 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0572046
–
0.08578934
BYN
Năm biến động
+10.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06970281 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06315232
–
0.08461147
BYN
Năm biến động
+33.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08157215 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07311368
–
0.08716195
BYN
Năm biến động
-11.48%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07978142 BYN
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.07331384
–
0.08619126
BYN
Năm biến động
+0.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0741333 BYN
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.06763056
–
0.0767803
BYN
Năm biến động
-0.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.