Tỷ giá Rúp Belarus sang Som Uzbekistan hôm nay
Tỷ giá Rúp Belarus sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = UZS
Cập nhật
1
BYN
=
3,984.82
UZS
-0.70% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BYN = лв3,984.82 UZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 UZS = Br0.00025095 BYN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв3,984.68
Hiện tại
лв3,984.82
Cao nhất
лв4,012.98
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Som Uzbekistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BYN/UZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang UZS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3,984.82 UZS
2026-11-05
24 giờ qua
-28.158812 UZS
-0.70%
7 ngày qua
-91.651942 UZS
-2.25%
30 ngày qua
+133.023893 UZS
+3.45%
1 năm qua
+455.452764 UZS
+12.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
3,473.57 Hôm nay
3,984.82 Cao nhất
4,409.52
3,473.57 Hôm nay
3,984.82 Cao nhất
4,409.52
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
+5.04%
Tháng 1
-2.27%
Tháng 2
-2.30%
Tháng 3
+3.08%
Tháng 4
+3.49%
Tháng 5
-5.06%
Tháng 6
+0.39%
Tháng 7
-6.33%
Tháng 8
+2.74%
Tháng 9
+3.59%
Tháng 10
-2.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BYN/UZS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang UZS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 4,378.07 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3,935.71 UZS
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
3,198.58
–
4,472.53
UZS
Năm biến động
+5.11%
2023
Tỷ giá trung bình
4,378.07 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3,698.54
–
4,842.42
UZS
Năm biến động
-16.17%
2024
Tỷ giá trung bình
3,865.57 UZS
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
3,737
–
3,948.31
UZS
BYN tăng giá
+5.52%
2025
Tỷ giá trung bình
3,844.33 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3,473.57
–
4,168.66
UZS
Năm biến động
+3.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4,020.48 UZS
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
3,824.21
–
4,409.52
UZS
Năm biến động
-2.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.