Tỷ giá Som Uzbekistan sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Rúp Belarus cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = BYN
Cập nhật
1
UZS
=
0.00025003
BYN
+0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UZS = Br0.00025003 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = лв3,999.51 UZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br0.00025003
Hiện tại
Br0.00025003
Cao nhất
Br0.00025096
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UZS/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00025003 BYN
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000001 BYN
+0.34%
7 ngày qua
+0.000005 BYN
+1.92%
30 ngày qua
-0.000011 BYN
-4.13%
1 năm qua
-0.000033 BYN
-11.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
0.00022678 Hôm nay
0.00025003 Cao nhất
0.00028789
0.00022678 Hôm nay
0.00025003 Cao nhất
0.00028789
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.44%
Tháng 12
-4.79%
Tháng 1
+2.32%
Tháng 2
+2.35%
Tháng 3
-2.98%
Tháng 4
-3.37%
Tháng 5
+5.32%
Tháng 6
-0.39%
Tháng 7
+6.76%
Tháng 8
-2.67%
Tháng 9
-3.46%
Tháng 10
+1.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UZS/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00026071 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00025837 BYN
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.00022359
–
0.00031264
BYN
Năm biến động
-4.86%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0002303 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00020651
–
0.00027038
BYN
Năm biến động
+19.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00025873 BYN
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.00025327
–
0.00026759
BYN
UZS giảm giá
-5.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00026071 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00023989
–
0.00028789
BYN
Năm biến động
-3.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00024896 BYN
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00022678
–
0.00026149
BYN
Năm biến động
+2.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.