Tỷ giá Đô la Belize sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Lek Albania cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = ALL
Cập nhật
1
BZD
=
40.44379257
ALL
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BZD = L40.44379257 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = BZ$0.02472567 BZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L40.35335469
Hiện tại
L40.44379257
Cao nhất
L40.44379257
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
40.44379257 ALL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.06362 ALL
+0.16%
7 ngày qua
+0.113339 ALL
+0.28%
30 ngày qua
-0.27318 ALL
-0.67%
1 năm qua
-1.377807 ALL
-3.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
39.32440435 Hôm nay
40.44379257 Cao nhất
41.82159969
39.32440435 Hôm nay
40.44379257 Cao nhất
41.82159969
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.79%
Tháng 12
-1.08%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
-1.83%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+0.69%
Tháng 6
-1.62%
Tháng 7
-2.11%
Tháng 8
+1.81%
Tháng 9
+0.34%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 56.07680222 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
56.07680222 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
50.12031904
–
59.9145279
ALL
Năm biến động
+0.48%
2023
Tỷ giá trung bình
49.92431611 ALL
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
44.49166696
–
55.25664504
ALL
Năm biến động
-12.67%
2024
Tỷ giá trung bình
46.17950605 ALL
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
43.81067659
–
48.09293631
ALL
Năm ổn định
+1.31%
2025
Tỷ giá trung bình
43.19678053 ALL
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
40.62563208
–
48.1790787
ALL
Năm biến động
-12.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
40.50298389 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
39.32440435
–
41.65131383
ALL
Năm ổn định
-1.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.