Tỷ giá Đô la Belize sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Dram Armenia cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = AMD
Cập nhật
1
BZD
=
179.15603287
AMD
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BZD = ֏179.15603287 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = BZ$0.00558173 BZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏179.15603287
Hiện tại
֏179.15603287
Cao nhất
֏179.18797174
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
179.15603287 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.005361 AMD
7 ngày qua
-0.35992 AMD
-0.20%
30 ngày qua
-1.105005 AMD
-0.61%
1 năm qua
-11.083917 AMD
-5.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
178.50379517 Hôm nay
179.15603287 Cao nhất
190.45116862
178.50379517 Hôm nay
179.15603287 Cao nhất
190.45116862
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.25%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
-1.80%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
-0.35%
Tháng 8
-0.27%
Tháng 9
-0.73%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 216.43348915 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
216.43348915 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
195.02211184
–
257.43383941
AMD
Năm biến động
-18.00%
2023
Tỷ giá trung bình
194.80989421 AMD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
190.38048816
–
212.8943593
AMD
BZD tăng giá
+2.72%
2024
Tỷ giá trung bình
194.92082588 AMD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
190.79340099
–
201.65219113
AMD
Năm ổn định
-1.61%
2025
Tỷ giá trung bình
192.64430941 AMD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
187.66979981
–
199.7825068
AMD
BZD giảm giá
-3.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
180.93208691 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
178.50379517
–
189.92695508
AMD
BZD giảm giá
-5.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.