Tỷ giá Đô la Belize sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = BAM
Cập nhật
1
BZD
=
0.86659486
BAM
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BZD = KM0.86659486 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = BZ$1.15394177 BZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
KM0.86409829
Hiện tại
KM0.86659486
Cao nhất
KM0.86659486
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang BAM.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.86659486 BAM
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001606 BAM
+0.19%
7 ngày qua
-0.007131 BAM
-0.82%
30 ngày qua
-0.001669 BAM
-0.19%
1 năm qua
+0.02245 BAM
+2.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.81254011 Hôm nay
0.86659486 Cao nhất
0.87372609
0.81254011 Hôm nay
0.86659486 Cao nhất
0.87372609
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.82%
Tháng 12
-0.94%
Tháng 1
+1.26%
Tháng 2
+2.98%
Tháng 3
-2.17%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+2.15%
Tháng 6
-0.56%
Tháng 7
-1.17%
Tháng 8
+2.04%
Tháng 9
+1.47%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang BAM.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.92277495 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.92277495 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.8453111
–
1.01342556
BAM
Năm biến động
+6.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.89745803 BAM
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.86189699
–
0.92629672
BAM
BZD giảm giá
-3.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.89702014 BAM
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.86708642
–
0.93768048
BAM
BZD tăng giá
+6.78%
2025
Tỷ giá trung bình
0.86303944 BAM
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.8215262
–
0.95800427
BAM
Năm biến động
-11.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.85992246 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.81254011
–
0.87372609
BAM
BZD tăng giá
+4.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.