Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Belize hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Belize cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = BZD
Cập nhật
1
BAM
=
1.15394177
BZD
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BAM = BZ$1.15394177 BZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BZD = KM0.86659486 BAM
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
BZ$1.15394177
Hiện tại
BZ$1.15394177
Cao nhất
BZ$1.15727575
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Belize
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BAM/BZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang BZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.15394177 BZD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002143 BZD
-0.19%
7 ngày qua
+0.009418 BZD
+0.82%
30 ngày qua
+0.002218 BZD
+0.19%
1 năm qua
-0.030688 BZD
-2.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
1.14452345 Hôm nay
1.15394177 Cao nhất
1.23070848
1.14452345 Hôm nay
1.15394177 Cao nhất
1.23070848
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.82%
Tháng 12
+0.95%
Tháng 1
-1.24%
Tháng 2
-2.89%
Tháng 3
+2.21%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
-2.11%
Tháng 6
+0.56%
Tháng 7
+1.18%
Tháng 8
-2.00%
Tháng 9
-1.45%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BAM/BZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang BZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.16320977 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.08614829 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.98675229
–
1.18299641
BZD
Năm biến động
-5.82%
2023
Tỷ giá trung bình
1.11452342 BZD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
1.07956768
–
1.16023145
BZD
BAM tăng giá
+3.75%
2024
Tỷ giá trung bình
1.11510822 BZD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
1.06646136
–
1.15328757
BZD
BAM giảm giá
-6.35%
2025
Tỷ giá trung bình
1.16101758 BZD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
1.04383668
–
1.21724664
BZD
Năm biến động
+12.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.16320977 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.14452345
–
1.23070848
BZD
BAM giảm giá
-4.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.