Tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Belize hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Belize cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = BZD
Cập nhật
1
MXN
=
0.1074541
BZD
+0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = BZ$0.1074541 BZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BZD = $9.30629957 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
BZ$0.10678614
Hiện tại
BZ$0.1074541
Cao nhất
BZ$0.1074541
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Belize
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/BZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang BZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1074541 BZD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000532 BZD
+0.50%
7 ngày qua
-0.000058 BZD
-0.05%
30 ngày qua
-0.003265 BZD
-2.95%
1 năm qua
-0.000623 BZD
-0.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.10633984 Hôm nay
0.1074541 Cao nhất
0.11909529
0.10633984 Hôm nay
0.1074541 Cao nhất
0.11909529
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.51%
Tháng 12
+3.10%
Tháng 1
+0.26%
Tháng 2
-3.12%
Tháng 3
+2.03%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
-0.91%
Tháng 6
+0.87%
Tháng 7
+2.30%
Tháng 8
-6.02%
Tháng 9
-3.94%
Tháng 10
+0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/BZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang BZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.11377358 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10028105 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0942151
–
0.10524712
BZD
MXN tăng giá
+5.20%
2023
Tỷ giá trung bình
0.11377358 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10331336
–
0.12061835
BZD
Năm biến động
+15.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11062383 BZD
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.0962561
–
0.12316028
BZD
Năm biến động
-19.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10483255 BZD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.096178
–
0.11242884
BZD
Năm biến động
+15.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11076119 BZD
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.10633984
–
0.11909529
BZD
MXN giảm giá
-3.80%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.