Tỷ giá Đô la Belize sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Peso Mexico cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = MXN
Cập nhật
1
BZD
=
9.30629957
MXN
-0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BZD = $9.30629957 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = BZ$0.1074541 BZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$9.30629957
Hiện tại
$9.30629957
Cao nhất
$9.36451094
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.30629957 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.046311 MXN
-0.50%
7 ngày qua
+0.005049 MXN
+0.05%
30 ngày qua
+0.274409 MXN
+3.04%
1 năm qua
+0.053673 MXN
+0.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
8.39663761 Hôm nay
9.30629957 Cao nhất
9.40381347
8.39663761 Hôm nay
9.30629957 Cao nhất
9.40381347
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.49%
Tháng 12
-3.01%
Tháng 1
-0.26%
Tháng 2
+3.22%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.92%
Tháng 6
-0.86%
Tháng 7
-2.25%
Tháng 8
+6.40%
Tháng 9
+4.10%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 9.9760364 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.9760364 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.50144796
–
10.61400967
MXN
BZD giảm giá
-4.94%
2023
Tỷ giá trung bình
8.80224117 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.29061256
–
9.67929002
MXN
Năm biến động
-13.16%
2024
Tỷ giá trung bình
9.09054209 MXN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
8.11950102
–
10.38895145
MXN
Năm biến động
+23.70%
2025
Tỷ giá trung bình
9.55873036 MXN
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
8.89451533
–
10.39738856
MXN
Năm biến động
-13.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.03580037 MXN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
8.39663761
–
9.40381347
MXN
BZD tăng giá
+3.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.