Tỷ giá Đô la Mỹ sang Đô la Belize hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Đô la Belize cho thấy 1 Đô la Mỹ đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = BZD
Cập nhật
1
USD
=
2.01032
BZD
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 USD = BZ$2.01032 BZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BZD = $0.49743324 USD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
BZ$2.01032
Hiện tại
BZ$2.01032
Cao nhất
BZ$2.016885
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Đô la Belize
Theo dõi xu hướng tỷ giá của USD sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá USD/BZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 USD sang BZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.01032 BZD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001667 BZD
+0.08%
7 ngày qua
-0.001017 BZD
-0.05%
30 ngày qua
-0.000466 BZD
-0.02%
1 năm qua
-0.000577 BZD
-0.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
1.995688 Hôm nay
2.01032 Cao nhất
2.027247
1.995688 Hôm nay
2.01032 Cao nhất
2.027247
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá USD/BZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 USD sang BZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.01553728 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.01553728 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.991913
–
2.035312
BZD
Năm ổn định
-0.02%
2023
Tỷ giá trung bình
2.01459911 BZD
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
1.987477
–
2.034446
BZD
Năm ổn định
+0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
2.01510692 BZD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
1.997528
–
2.03415
BZD
Năm ổn định
-0.62%
2025
Tỷ giá trung bình
2.00927569 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.977827
–
2.040333
BZD
Năm ổn định
+0.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.01086581 BZD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
1.995688
–
2.027247
BZD
Năm ổn định
-0.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.