Tỷ giá Real Braxin sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Đô la Belize cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = BZD

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Đô la Belize 0.36617196 BZD
-0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất BZ$0.36502214 Hiện tại BZ$0.36617196 Cao nhất BZ$0.36679806
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang BZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.36617196 BZD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.001857 BZD
-0.50%
7 ngày qua
-0.007236 BZD
-1.94%
30 ngày qua
-0.037257 BZD
-9.24%
1 năm qua
-0.01088 BZD
-2.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.35959671
Hôm nay
0.36617196
Cao nhất
0.40983516
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.95%
Tháng 12
+4.83%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
-1.10%
Tháng 3
+3.77%
Tháng 4
-1.02%
Tháng 5
-2.83%
Tháng 6
+2.44%
Tháng 7
-1.72%
Tháng 8
-0.57%
Tháng 9
-4.91%
Tháng 10
-0.86%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang BZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.40375384 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.39110401 BZD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.35315988 – 0.43852682 BZD
Năm biến động +5.37%
2023
Tỷ giá trung bình 0.40375384 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.36784734 – 0.42674925 BZD
Năm biến động +9.14%
2024
Tỷ giá trung bình 0.37532065 BZD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.29871801 – 0.41644162 BZD
Năm biến động -22.01%
2025
Tỷ giá trung bình 0.35973417 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.31929331 – 0.38133476 BZD
Năm biến động +14.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.38966333 BZD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.36489645 – 0.40983516 BZD
Năm biến động +0.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.