Tỷ giá Đô la Belize sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Real Braxin cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = BRL
Cập nhật
1
BZD
=
2.73475339
BRL
+0.71% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BZD = R$2.73475339 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = BZ$0.36566368 BZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
R$2.70118261
Hiện tại
R$2.73475339
Cao nhất
R$2.73606703
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.73475339 BRL
2026-11-06
24 giờ qua
+0.019414 BRL
+0.71%
7 ngày qua
+0.057211 BRL
+2.14%
30 ngày qua
+0.255705 BRL
+10.31%
1 năm qua
+0.082596 BRL
+3.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
2.44000537 Hôm nay
2.73475339 Cao nhất
2.78089308
2.44000537 Hôm nay
2.73475339 Cao nhất
2.78089308
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.04%
Tháng 12
-4.61%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
+1.12%
Tháng 3
-3.63%
Tháng 4
+1.03%
Tháng 5
+2.92%
Tháng 6
-2.38%
Tháng 7
+1.75%
Tháng 8
+0.57%
Tháng 9
+5.16%
Tháng 10
+1.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.78397719 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.56201852 BRL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
2.28036224
–
2.83157874
BRL
Năm biến động
-5.09%
2023
Tỷ giá trung bình
2.47883718 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.34329642
–
2.71851906
BRL
Năm biến động
-8.38%
2024
Tỷ giá trung bình
2.6766582 BRL
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
2.40129694
–
3.34763876
BRL
Năm biến động
+28.22%
2025
Tỷ giá trung bình
2.78397719 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.6223678
–
3.13191655
BRL
Năm biến động
-12.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.56841912 BRL
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
2.44000537
–
2.74050348
BRL
Năm biến động
-0.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.