Tỷ giá Đô la Belize sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = BDT

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Taka Bangladesh 61.90243597 BDT
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ৳61.56816242 Hiện tại ৳61.90243597 Cao nhất ৳61.90298235
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang BDT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
61.90243597 BDT
2026-11-05
24 giờ qua
-0.0017 BDT
7 ngày qua
+0.146791 BDT
+0.24%
30 ngày qua
+0.807178 BDT
+1.32%
1 năm qua
+1.293232 BDT
+2.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
60.58938273
Hôm nay
61.90243597
Cao nhất
61.9041359
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.36%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
Tháng 2
+0.41%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.38%
Tháng 6
+0.23%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+0.27%
Tháng 9
+0.97%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang BDT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 61.31665682 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 46.30052403 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
42.42057786 – 52.77005961 BDT
Năm biến động +20.34%
2023
Tỷ giá trung bình 53.62424224 BDT
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
51.17429806 – 54.94650855 BDT
BZD tăng giá +6.39%
2024
Tỷ giá trung bình 57.28991471 BDT
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
54.44252409 – 59.60337212 BDT
BZD tăng giá +9.27%
2025
Tỷ giá trung bình 60.62716011 BDT
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
59.49251283 – 61.24310576 BDT
Năm ổn định +2.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 61.31665682 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
60.66060728 – 61.9041359 BDT
Năm ổn định +1.80%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.