Tỷ giá Đô la Belize sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = CLF
Cập nhật
1
BZD
=
0.01240189
CLF
+0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BZD = UF0.01240189 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = BZ$80.63287638 BZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
UF0.0123477
Hiện tại
UF0.01240189
Cao nhất
UF0.01240537
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang CLF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01240189 CLF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000055 CLF
+0.45%
7 ngày qua
+0.000002 CLF
+0.02%
30 ngày qua
-0.000104 CLF
-0.83%
1 năm qua
+0.00045 CLF
+3.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.0107467 Hôm nay
0.01240189 Cao nhất
0.01258578
0.0107467 Hôm nay
0.01240189 Cao nhất
0.01258578
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.10%
Tháng 12
-4.31%
Tháng 1
+1.80%
Tháng 2
+5.94%
Tháng 3
-1.03%
Tháng 4
-1.20%
Tháng 5
+3.51%
Tháng 6
+0.81%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
+3.56%
Tháng 9
+2.21%
Tháng 10
-0.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang CLF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.01697399 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01574933 CLF
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.01394318
–
0.01892168
CLF
Năm biến động
-0.40%
2023
Tỷ giá trung bình
0.015108 CLF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.01402499
–
0.01702271
CLF
Năm biến động
+4.06%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01697399 CLF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01587293
–
0.0179425
CLF
Năm biến động
+13.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0127148 CLF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.01140034
–
0.01829202
CLF
Năm biến động
-36.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01217041 CLF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0107467
–
0.01258578
CLF
Năm biến động
+8.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.