Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Belize cho thấy 1 Đơn vị Kế toán của Chile (UF) đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLF = BZD

Cập nhật
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 1 CLF = Đô la Belize 80.80453906 BZD
+1.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất BZ$80.80453906 Hiện tại BZ$80.80453906 Cao nhất BZ$80.99270779
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đơn vị Kế toán của Chile (UF) sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLF sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLF/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLF sang BZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
80.80453906 BZD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.921578 BZD
+1.15%
7 ngày qua
+0.411152 BZD
+0.51%
30 ngày qua
+0.680774 BZD
+0.85%
1 năm qua
-2.867453 BZD
-3.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
79.45477188
Hôm nay
80.80453906
Cao nhất
93.05180556
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.20%
Tháng 12
+4.51%
Tháng 1
-1.77%
Tháng 2
-5.61%
Tháng 3
+1.04%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
-3.39%
Tháng 6
-0.81%
Tháng 7
-0.18%
Tháng 8
-3.44%
Tháng 9
-2.16%
Tháng 10
+1.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLF/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLF sang BZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 82.29285566 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 63.80979849 BZD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
52.84942227 – 71.71962683 BZD
Năm biến động +0.40%
2023
Tỷ giá trung bình 66.36589569 BZD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
58.7450689 – 71.30129475 BZD
Năm biến động -3.90%
2024
Tỷ giá trung bình 58.9629655 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
55.73360542 – 63.00034284 BZD
Năm biến động -11.53%
2025
Tỷ giá trung bình 79.7914747 BZD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
54.66866257 – 87.7166703 BZD
Năm biến động +57.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 82.29285566 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
79.45477188 – 93.05180556 BZD
Năm biến động -7.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.