Tỷ giá Đô la Belize sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Peso Chile cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = CLP

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Peso Chile 486.20931501 CLP
+0.94% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $479.86867872 Hiện tại $486.20931501 Cao nhất $486.97713657
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang CLP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
486.20931501 CLP
2026-11-06
24 giờ qua
+4.5231 CLP
+0.94%
7 ngày qua
-5.807928 CLP
-1.18%
30 ngày qua
+2.403146 CLP
+0.50%
1 năm qua
+16.941274 CLP
+3.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
424.63320263
Hôm nay
486.20931501
Cao nhất
496.1899213
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.06%
Tháng 12
-3.73%
Tháng 1
+1.66%
Tháng 2
+5.89%
Tháng 3
-1.36%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
+3.51%
Tháng 6
+0.86%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
+4.07%
Tháng 9
+2.21%
Tháng 10
-1.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang CLP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 479.90266813 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 433.79551754 CLP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
384.73713157 – 521.21316138 CLP
Năm biến động -0.42%
2023
Tỷ giá trung bình 417.03748869 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
387.38901885 – 469.63913085 CLP
Năm biến động +3.73%
2024
Tỷ giá trung bình 468.43434223 CLP
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
436.9330522 – 495.38871772 CLP
Năm biến động +13.33%
2025
Tỷ giá trung bình 473.3133354 CLP
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
447.42822803 – 506.44703729 CLP
Năm biến động -9.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 479.90266813 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
424.63320263 – 496.1899213 CLP
Năm biến động +8.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.