Tỷ giá Đô la Belize sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = CNY
Cập nhật
1
BZD
=
3.31230033
CNY
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BZD = ¥3.31230033 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = BZ$0.30190499 BZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥3.31230033
Hiện tại
¥3.31230033
Cao nhất
¥3.32248827
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.31230033 CNY
2026-11-08
24 giờ qua
-0.003048 CNY
-0.09%
7 ngày qua
-0.00206 CNY
-0.06%
30 ngày qua
-0.022974 CNY
-0.69%
1 năm qua
-0.230707 CNY
-6.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
3.29681663 Hôm nay
3.31230033 Cao nhất
3.54512757
3.29681663 Hôm nay
3.31230033 Cao nhất
3.54512757
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.99%
Tháng 12
-0.58%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
+0.42%
Tháng 3
-0.68%
Tháng 4
-0.90%
Tháng 5
+0.55%
Tháng 6
-0.29%
Tháng 7
-0.70%
Tháng 8
-0.29%
Tháng 9
-0.53%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.57710057 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.3393131 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.11932657
–
3.64043405
CNY
Năm biến động
+8.54%
2023
Tỷ giá trung bình
3.51104888 CNY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
3.32511191
–
3.6435666
CNY
Năm ổn định
+2.43%
2024
Tỷ giá trung bình
3.5618307 CNY
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
3.47078258
–
3.64435703
CNY
BZD tăng giá
+3.74%
2025
Tỷ giá trung bình
3.57710057 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.47575024
–
3.66597709
CNY
BZD giảm giá
-4.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.3394204 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.29681663
–
3.49433378
CNY
BZD giảm giá
-4.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.