Tỷ giá Nhân dân tệ sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Đô la Belize cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = BZD

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Đô la Belize 0.30190499 BZD
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất BZ$0.30087567 Hiện tại BZ$0.30190499 Cao nhất BZ$0.30190499
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang BZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30190499 BZD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.00025 BZD
+0.08%
7 ngày qua
+0.000188 BZD
+0.06%
30 ngày qua
+0.002053 BZD
+0.68%
1 năm qua
+0.019659 BZD
+6.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.2820773
Hôm nay
0.30190499
Cao nhất
0.30332291
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.00%
Tháng 12
+0.59%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
-0.42%
Tháng 3
+0.68%
Tháng 4
+0.91%
Tháng 5
-0.55%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
+0.30%
Tháng 9
+0.53%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang BZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.30007799 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.30007799 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27469252 – 0.32058202 BZD
Năm biến động -7.87%
2023
Tỷ giá trung bình 0.28499972 BZD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.27445635 – 0.30074176 BZD
Năm ổn định -2.37%
2024
Tỷ giá trung bình 0.28078715 BZD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.27439683 – 0.28811946 BZD
CNY giảm giá -3.61%
2025
Tỷ giá trung bình 0.27959445 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.27277857 – 0.28770767 BZD
CNY tăng giá +4.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.2994847 BZD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.28617758 – 0.30332291 BZD
CNY tăng giá +4.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.