Tỷ giá Đô la Belize sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = CRC

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Colón Costa Rica 225.85279787 CRC
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₡225.63136443 Hiện tại ₡225.85279787 Cao nhất ₡225.85279787
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
225.85279787 CRC
2026-11-05
24 giờ qua
+0.221433 CRC
+0.10%
7 ngày qua
-0.236055 CRC
-0.10%
30 ngày qua
-1.984051 CRC
-0.87%
1 năm qua
-23.745863 CRC
-9.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
221.84619048
Hôm nay
225.85279787
Cao nhất
249.89971093
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.87%
Tháng 12
-0.31%
Tháng 1
-4.60%
Tháng 2
-1.46%
Tháng 3
-2.22%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
+0.32%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
-1.03%
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
-0.44%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 320.11182568 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 320.11182568 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
288.12853901 – 342.98766319 CRC
Năm biến động -9.02%
2023
Tỷ giá trung bình 268.80439281 CRC
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
257.41437033 – 293.54030082 CRC
Năm biến động -12.19%
2024
Tỷ giá trung bình 255.8489225 CRC
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
247.18294515 – 265.2377711 CRC
Năm ổn định -1.67%
2025
Tỷ giá trung bình 250.73108587 CRC
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
242.79722179 – 256.05508443 CRC
Năm ổn định -2.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 227.5677784 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
221.84619048 – 247.38087035 CRC
BZD giảm giá -8.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.